Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chơi đàn" (1)
chơi đàn

Tiếng Anh
Động từplay (e.g.. Play the guitar)
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
Từ liên quan "chơi đàn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chơi đàn" (2)
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
Bố tôi chơi đánh golf.
My father plays golf.
